故地重游 — Thăm lại chốn xưa (thành ngữ); hành trình ký ức
Câu hỏi thường gặp
故地 nghĩa là gì?
故地 (gùdì) nghĩa là nơi từng quen thuộc, dấu xưa.
故地 đọc thế nào?
故地 đọc là gùdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 故地 là gì?
Âm Hán Việt của 故地 là "cố địa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.