一改故辙 — Thay đổi hoàn toàn từ lối mòn cũ (thành ngữ); thay đổi hướng đi đáng kể
Câu hỏi thường gặp
故辙 nghĩa là gì?
故辙 (gùzhé) nghĩa là vết xe, lối mòn.
故辙 đọc thế nào?
故辙 đọc là gùzhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 故辙 là gì?
Âm Hán Việt của 故辙 là "cố triệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.