TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

故辙

gùzhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 故轍

Âm Hán Việt CỐ TRIỆT

故辙 nghĩa là vết xe, lối mòn.

Nghĩa của 故辙

gùzhé

CỐ TRIỆTphồn thể 故轍
  1. Vết xe (do phương tiện tạo ra)
  2. ví Lối mòn

Thành ngữ có 故辙

  • 一改故辙 — Thay đổi hoàn toàn từ lối mòn cũ (thành ngữ); thay đổi hướng đi đáng kể

Câu hỏi thường gặp

故辙 nghĩa là gì?

故辙 (gùzhé) nghĩa là vết xe, lối mòn.

故辙 đọc thế nào?

故辙 đọc là gùzhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 故辙 là gì?

Âm Hán Việt của 故辙 là "cố triệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.