TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

故障

gùzhàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐ CHƯỚNG

故障 nghĩa là trục trặc, hỏng hóc.

Nghĩa của 故障

gùzhàng

CỐ CHƯỚNGDanh từ
  1. Trục trặc
  2. Hỏng hóc
  3. Khuyết điểm
  4. Thiếu sót
  5. Lỗi
  6. Thất bại
  7. Trở ngại
  8. Lỗi (trong phần mềm)

Từ ghép có 故障

Câu ví dụ với 故障

  • 这台自动贩卖机故障了。 Zhè tái zìdòng fànmàijī gùzhàng le.Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840431
  • 大部分程序员讨厌调试,设置故障比纠正它们有意思多了。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

故障 nghĩa là gì?

故障 (gùzhàng) nghĩa là trục trặc, hỏng hóc.

故障 đọc thế nào?

故障 đọc là gùzhàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 故障 là gì?

Âm Hán Việt của 故障 là "cố chướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.