故障
giọng máy của trình duyệt
故障 nghĩa là trục trặc, hỏng hóc.
Nghĩa của 故障
gùzhàng
CỐ CHƯỚNGDanh từ- Trục trặc
- Hỏng hóc
- Khuyết điểm
- Thiếu sót
- Lỗi
- Thất bại
- Trở ngại
- Lỗi (trong phần mềm)
Từ ghép có 故障
Câu ví dụ với 故障
- 这台自动贩卖机故障了。 Zhè tái zìdòng fànmàijī gùzhàng le.Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840431
- 大部分程序员讨厌调试,设置故障比纠正它们有意思多了。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
故障 nghĩa là gì?
故障 (gùzhàng) nghĩa là trục trặc, hỏng hóc.
故障 đọc thế nào?
故障 đọc là gùzhàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 故障 là gì?
Âm Hán Việt của 故障 là "cố chướng".