TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

效

xiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傚, 俲, 効

Âm Hán Việt HIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: hiệu

效 nghĩa là hiệu quả, hiệu lực.

Nghĩa của 效

xiào

HIỆU
  1. Hiệu quả
  2. Hiệu lực
  3. Bắt chước

xiào

HIỆUphồn thể 傚
  1. Bắt chước (biến thể của 效 (xiào))

xiào

phồn thể 俲
  1. Biến thể của 效 (xiào)

xiào

HIỆUphồn thể 効
  1. Biến thể của 效 (xiào)

Từ ghép có 效

Thành ngữ có 效

  • 卓有成效 — Hiệu quả cao
  • 行之有效 — Có hiệu quả
  • 上行下效 — Cấp dưới noi gương cấp trên
  • 以儆效尤 — Để cảnh báo chống lại việc làm theo ví dụ xấu; như một lời cảnh báo cho người khác

Câu hỏi thường gặp

效 nghĩa là gì?

效 (xiào) nghĩa là hiệu quả, hiệu lực.

效 đọc thế nào?

效 đọc là xiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 效 là gì?

Âm Hán Việt của 效 là "hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.