TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

效价

xiàojià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 效價

Âm Hán Việt HIỆU GIÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu giá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

效价 nghĩa là hiệu lực, hiệu giá.

Nghĩa của 效价

xiàojià

HIỆU GIÁDanh từphồn thể 效價
  1. Hiệu lực
  2. Hiệu giá (đo lường nồng độ hiệu quả trong virus học hoặc bệnh lý hóa học, được xác định dựa trên hiệu lực sau khi pha loãng bằng chuẩn độ)
  3. Giá trị cảm nhận (trong tâm lý học)
  4. Hóa trị

Câu hỏi thường gặp

效价 nghĩa là gì?

效价 (xiàojià) nghĩa là hiệu lực, hiệu giá.

效价 đọc thế nào?

效价 đọc là xiàojià (pinyin).

Âm Hán Việt của 效价 là gì?

Âm Hán Việt của 效价 là "hiệu giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.