TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

效尤

xiàoyóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆU VƯU

效尤 nghĩa là noi gương xấu.

Nghĩa của 效尤

xiàoyóu

HIỆU VƯUĐộng từ
  1. Noi gương xấu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 效尤

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 效尤

  • 以儆效尤 — Để cảnh báo chống lại việc làm theo ví dụ xấu; như một lời cảnh báo cho người khác

Câu hỏi thường gặp

效尤 nghĩa là gì?

效尤 (xiàoyóu) nghĩa là noi gương xấu.

效尤 đọc thế nào?

效尤 đọc là xiàoyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 效尤 là gì?

Âm Hán Việt của 效尤 là "hiệu vưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.