效应
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 效應
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu ứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
效应 nghĩa là hiệu ứng.
Nghĩa của 效应
xiàoyìng
HIỆU ỨNGDanh từphồn thể 效應- Hiệu ứng (hiện tượng khoa học)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 效应
Đồng nghĩa
Từ ghép có 效应
Câu hỏi thường gặp
效应 nghĩa là gì?
效应 (xiàoyìng) nghĩa là hiệu ứng.
效应 đọc thế nào?
效应 đọc là xiàoyìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 效应 là gì?
Âm Hán Việt của 效应 là "hiệu ứng".