TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敏感物质

mǐngǎnwùzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 敏感物質

Âm Hán Việt MẪN CẢM VẬT CHẤT

敏感物质 nghĩa là vật liệu nhạy cảm.

Nghĩa của 敏感物质

mǐngǎnwùzhì

MẪN CẢM VẬT CHẤTphồn thể 敏感物質
  1. Vật liệu nhạy cảm

Câu hỏi thường gặp

敏感物质 nghĩa là gì?

敏感物质 (mǐngǎnwùzhì) nghĩa là vật liệu nhạy cảm.

敏感物质 đọc thế nào?

敏感物质 đọc là mǐngǎnwùzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 敏感物质 là gì?

Âm Hán Việt của 敏感物质 là "mẫn cảm vật chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.