TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

救命

jiùmìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỨU MẠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu mạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

救命 nghĩa là cứu mạng, cứu.

Nghĩa của 救命

jiùmìng

CỨU MẠNGĐộng từ, Thán từ
  1. Cứu mạng
  2. thán từ Cứu!
  3. Cứu tôi!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 救命

Đồng nghĩa

Từ ghép có 救命

Câu hỏi thường gặp

救命 nghĩa là gì?

救命 (jiùmìng) nghĩa là cứu mạng, cứu.

救命 đọc thế nào?

救命 đọc là jiùmìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 救命 là gì?

Âm Hán Việt của 救命 là "cứu mạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.