救命
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu mạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
救命 nghĩa là cứu mạng, cứu.
Nghĩa của 救命
jiùmìng
CỨU MẠNGĐộng từ, Thán từ- Cứu mạng
- thán từ Cứu!
- Cứu tôi!
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 救命
Đồng nghĩa
Từ ghép có 救命
Câu hỏi thường gặp
救命 nghĩa là gì?
救命 (jiùmìng) nghĩa là cứu mạng, cứu.
救命 đọc thế nào?
救命 đọc là jiùmìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 救命 là gì?
Âm Hán Việt của 救命 là "cứu mạng".