救治
giọng máy của trình duyệt
救治 nghĩa là Cung cấp chăm sóc đặc biệt (cho bệnh nhân hoặc cây trồng bị bệnh).
Nghĩa của 救治
jiùzhì
CỨU TRỊĐộng từ- Cung cấp chăm sóc đặc biệt (cho bệnh nhân hoặc cây trồng bị bệnh)
Câu hỏi thường gặp
救治 nghĩa là gì?
救治 (jiùzhì) nghĩa là Cung cấp chăm sóc đặc biệt (cho bệnh nhân hoặc cây trồng bị bệnh).
救治 đọc thế nào?
救治 đọc là jiùzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 救治 là gì?
Âm Hán Việt của 救治 là "cứu trị".