Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu hỏa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
救火 nghĩa là dập lửa, cứu hỏa.
Nghĩa của 救火
jiùhuǒ
CỨU HỎAĐộng từ
Dập lửa
Cứu hỏa
Thành ngữ có 救火
抱薪救火 — Ôm củi dập lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: làm vấn đề tồi tệ hơn do hành động không phù hợp
Câu hỏi thường gặp
救火 nghĩa là gì?
救火 (jiùhuǒ) nghĩa là dập lửa, cứu hỏa.
救火 đọc thế nào?
救火 đọc là jiùhuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 救火 là gì?
Âm Hán Việt của 救火 là "cứu hỏa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.