救灾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 救災
救灾 nghĩa là cứu trợ thiên tai.
Nghĩa của 救灾
jiùzāi
CỨU TAIĐộng từphồn thể 救災- Cứu trợ thiên tai
- Giúp đỡ nạn nhân thiên tai
Từ ghép có 救灾
Thành ngữ có 救灾
- 抢险救灾 — Cứu trợ trong thời kỳ khẩn cấp và thiên tai
Câu hỏi thường gặp
救灾 nghĩa là gì?
救灾 (jiùzāi) nghĩa là cứu trợ thiên tai.
救灾 đọc thế nào?
救灾 đọc là jiùzāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 救灾 là gì?
Âm Hán Việt của 救灾 là "cứu tai".