TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

教书

jiāoshū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 教書

Âm Hán Việt GIÁO THƯ

教书 nghĩa là dạy học.

Nghĩa của 教书

jiāoshū

GIÁO THƯĐộng từphồn thể 教書
  1. Dạy học (trong trường)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 教书

Đồng nghĩa

Từ ghép có 教书

Câu ví dụ với 教书

  • 我母亲在高中教书。 Mẹ tôi là giáo viên cấp 3. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10280080

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

教书 nghĩa là gì?

教书 (jiāoshū) nghĩa là dạy học.

教书 đọc thế nào?

教书 đọc là jiāoshū (pinyin).

Âm Hán Việt của 教书 là gì?

Âm Hán Việt của 教书 là "giáo thư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.