TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

讲课

jiǎngkè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 講課

Âm Hán Việt GIẢNG KHÓA

讲课 nghĩa là dạy, giảng bài.

Nghĩa của 讲课

jiǎngkè

GIẢNG KHÓAĐộng từphồn thể 講課
  1. Dạy
  2. Giảng bài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 讲课

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

讲课 nghĩa là gì?

讲课 (jiǎngkè) nghĩa là dạy, giảng bài.

讲课 đọc thế nào?

讲课 đọc là jiǎngkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 讲课 là gì?

Âm Hán Việt của 讲课 là "giảng khóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.