教养
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 教養
教养 nghĩa là giáo dục, nuôi dưỡng, sự giáo dục, sự nuôi dưỡng.
Nghĩa của 教养
jiàoyǎng
GIÁO DƯỠNGĐộng từ, Danh từphồn thể 教養- Giáo dục; nuôi dưỡng; bồi dưỡng
- Sự giáo dục; sự nuôi dưỡng; văn hóa
Từ ghép có 教养
Câu hỏi thường gặp
教养 nghĩa là gì?
教养 (jiàoyǎng) nghĩa là giáo dục, nuôi dưỡng, sự giáo dục, sự nuôi dưỡng.
教养 đọc thế nào?
教养 đọc là jiàoyǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 教养 là gì?
Âm Hán Việt của 教养 là "giáo dưỡng".