TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

教化

jiàohuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

教化 nghĩa là giáo hóa, khai sáng.

Nghĩa của 教化

jiàohuà

GIÁO HÓAĐộng từ, Danh từ
  1. Giáo hóa
  2. Khai sáng
  3. Thuần hóa
  4. Huấn luyện (động vật)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 教化

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

教化 nghĩa là gì?

教化 (jiàohuà) nghĩa là giáo hóa, khai sáng.

教化 đọc thế nào?

教化 đọc là jiàohuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 教化 là gì?

Âm Hán Việt của 教化 là "giáo hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.