教友派 (jiàoyǒupài) nghĩa là hội giáo hữu, người Quaker.
教友派 đọc thế nào?
教友派 đọc là Jiàoyǒupài (pinyin).
Âm Hán Việt của 教友派 là gì?
Âm Hán Việt của 教友派 là "giáo hữu phái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.