TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

教员

jiàoyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 教員

Âm Hán Việt GIÁO VIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

教员 nghĩa là giáo viên, người hướng dẫn.

Nghĩa của 教员

jiàoyuán

GIÁO VIÊNDanh từ, Tên riêngphồn thể 教員
  1. Giáo viên
  2. Người hướng dẫn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 教员

Đồng nghĩa

Từ ghép có 教员

Câu hỏi thường gặp

教员 nghĩa là gì?

教员 (jiàoyuán) nghĩa là giáo viên, người hướng dẫn.

教员 đọc thế nào?

教员 đọc là jiàoyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 教员 là gì?

Âm Hán Việt của 教员 là "giáo viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.