Số năm kinh nghiệm giảng dạy; kinh nghiệm giảng dạy
Câu hỏi thường gặp
教龄 nghĩa là gì?
教龄 (jiàolíng) nghĩa là kinh nghiệm giảng dạy.
教龄 đọc thế nào?
教龄 đọc là jiàolíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 教龄 là gì?
Âm Hán Việt của 教龄 là "giáo linh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.