敢怒而不敢言
giọng máy của trình duyệt
敢怒而不敢言 nghĩa là Tức giận nhưng không dám nói ra (thành ngữ); buộc phải im lặng về sự bực bội của mình.
Nghĩa của 敢怒而不敢言
gǎnnù'érbùgǎnyán
CẢM NỘ NHI BẤT CẢM NGÔN- Tức giận nhưng không dám nói ra (thành ngữ); buộc phải im lặng về sự bực bội của mình
- Không thể lên tiếng phản đối
Câu hỏi thường gặp
敢怒而不敢言 nghĩa là gì?
敢怒而不敢言 (gǎnnù'érbùgǎnyán) nghĩa là Tức giận nhưng không dám nói ra (thành ngữ); buộc phải im lặng về sự bực bội của mình.
敢怒而不敢言 đọc thế nào?
敢怒而不敢言 đọc là gǎnnù'érbùgǎnyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 敢怒而不敢言 là gì?
Âm Hán Việt của 敢怒而不敢言 là "cảm nộ nhi bất cảm ngôn".