敢达 (gǎndá) nghĩa là Gundam, loạt phim hoạt hình Nhật Bản.
敢达 đọc thế nào?
敢达 đọc là Gǎndá (pinyin).
Âm Hán Việt của 敢达 là gì?
Âm Hán Việt của 敢达 là "cảm đạt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.