散
HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 㪚
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tán, tản, tan, tùy
散 nghĩa là tán loạn, giải tán.
Nghĩa của 散
sàn
- Tán loạn
- Giải tán
- Phân tán
- Phổ biến
- Xua tan
- khẩu ngữ Sa thải
sǎn
- Rải rác
- Lỏng
- Làm lỏng
- Rơi ra
- Thư thả
- Thuốc bột
sàn
phồn thể 㪚- Biến thể của 散 (sàn)
Từ ghép có 散
Thành ngữ có 散
- 魂飞魄散 — Hồn bay phách lạc
- 烟消云散 — Tan biến như khói trong không khí
- 披头散发 — Tóc tai bù xù
- 阴魂不散 — Hồn người chết chưa tan
- 一盘散沙 — Không thể hợp tác
- 一哄而散 — Giải tán trong hỗn loạn
- 不欢而散 — Chia tay trong xung khắc
- 妻离子散 — Gia đình ly tán
- 人心涣散 — Suy sụp
- 作鸟兽散 — Chạy tán loạn như chim thú
- 散兵游勇 — Lính tản mác và giải tán (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động mất tổ chức, không phối hợp
- 风流云散 — Gió thổi mây tan (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn bè người thân tản mát khắp nơi
- 鸟兽散 — Tan tác như chim muông
- 尽欢而散 — Tan cuộc sau thời gian vui vẻ
- 云消雾散 — Mây tan sương tản
- 不见不散 — Dù không gặp nhau, cũng đừng bỏ đi
- 云散风流 — Mây tan, gió thổi (thành ngữ); khủng hoảng lắng xuống
- 好聚好散 — Chia tay trong êm đẹp; cởi nút nào gỡ nút ấy
- 如鸟兽散 — Chạy tán loạn như chim thú
- 自由散漫 — Dễ dãi
Câu ví dụ với 散
- 天下无不散之筵席。 Cuộc vui nào cũng sẽ tàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1360036
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
散 nghĩa là gì?
散 (sàn, sǎn) nghĩa là tán loạn, giải tán.
散 đọc thế nào?
散 đọc là sàn (pinyin).