Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tán xạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
散射 nghĩa là tán xạ.
Nghĩa của 散射
sǎnshè
TÁN XẠĐộng từ, Danh từ
vật lý Tán xạ
Câu hỏi thường gặp
散射 nghĩa là gì?
散射 (sǎnshè) nghĩa là tán xạ.
散射 đọc thế nào?
散射 đọc là sǎnshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 散射 là gì?
Âm Hán Việt của 散射 là "tán xạ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.