散散步
giọng máy của trình duyệt
散散步 nghĩa là đi dạo.
Nghĩa của 散散步
sànsànbù
- Đi dạo
Câu hỏi thường gặp
散散步 nghĩa là gì?
散散步 (sànsànbù) nghĩa là đi dạo.
散散步 đọc thế nào?
散散步 đọc là sànsànbù (pinyin).
散散步 nghĩa là đi dạo.
散散步 (sànsànbù) nghĩa là đi dạo.
散散步 đọc là sànsànbù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.