TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散景

sǎnjǐng giọng máy của trình duyệt

散景 nghĩa là hiệu ứng bokeh.

Nghĩa của 散景

sǎnjǐng

  1. Hiệu ứng bokeh (nhiếp ảnh)

Câu hỏi thường gặp

散景 nghĩa là gì?

散景 (sǎnjǐng) nghĩa là hiệu ứng bokeh.

散景 đọc thế nào?

散景 đọc là sǎnjǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.