散板
giọng máy của trình duyệt
散板 nghĩa là rời ra.
Nghĩa của 散板
sǎnbǎn
- Rời ra
- Phần trong opera có nhịp điệu tự do
Câu hỏi thường gặp
散板 nghĩa là gì?
散板 (sǎnbǎn) nghĩa là rời ra.
散板 đọc thế nào?
散板 đọc là sǎnbǎn (pinyin).
散板 nghĩa là rời ra.
散板 (sǎnbǎn) nghĩa là rời ra.
散板 đọc là sǎnbǎn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.