散沙
giọng máy của trình duyệt
散沙 nghĩa là cát rời rạc.
Nghĩa của 散沙
sǎnshā
Danh từ- Cát rời rạc
- bóng Thiếu sự gắn kết hoặc tổ chức
Thành ngữ có 散沙
- 一盘散沙 — Không thể hợp tác
Câu hỏi thường gặp
散沙 nghĩa là gì?
散沙 (sǎnshā) nghĩa là cát rời rạc.
散沙 đọc thế nào?
散沙 đọc là sǎnshā (pinyin).