TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散沙

sǎnshā giọng máy của trình duyệt

散沙 nghĩa là cát rời rạc.

Nghĩa của 散沙

sǎnshā

Danh từ
  1. Cát rời rạc
  2. bóng Thiếu sự gắn kết hoặc tổ chức

Thành ngữ có 散沙

Câu hỏi thường gặp

散沙 nghĩa là gì?

散沙 (sǎnshā) nghĩa là cát rời rạc.

散沙 đọc thế nào?

散沙 đọc là sǎnshā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.