Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tản nhiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
散热 nghĩa là tản nhiệt.
Nghĩa của 散热
sànrè
TẢN NHIỆTĐộng từphồn thể 散熱
Tản nhiệt
Câu hỏi thường gặp
散热 nghĩa là gì?
散热 (sànrè) nghĩa là tản nhiệt.
散热 đọc thế nào?
散热 đọc là sànrè (pinyin).
Âm Hán Việt của 散热 là gì?
Âm Hán Việt của 散热 là "tản nhiệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.