TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散热片

sànrèpiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 散熱片

散热片 nghĩa là lá tản nhiệt.

Nghĩa của 散热片

sànrèpiàn

phồn thể 散熱片
  1. Lá tản nhiệt

Câu hỏi thường gặp

散热片 nghĩa là gì?

散热片 (sànrèpiàn) nghĩa là lá tản nhiệt.

散热片 đọc thế nào?

散热片 đọc là sànrèpiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.