TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散焦

sànjiāo giọng máy của trình duyệt

散焦 nghĩa là làm mất nét.

Nghĩa của 散焦

sànjiāo

  1. Làm mất nét
  2. Bokeh

Câu hỏi thường gặp

散焦 nghĩa là gì?

散焦 (sànjiāo) nghĩa là làm mất nét.

散焦 đọc thế nào?

散焦 đọc là sànjiāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.