散碎
giọng máy của trình duyệt
散碎 nghĩa là thành mảnh vụn.
Nghĩa của 散碎
sǎnsuì
Động từ, Tính từ- Thành mảnh vụn
Câu hỏi thường gặp
散碎 nghĩa là gì?
散碎 (sǎnsuì) nghĩa là thành mảnh vụn.
散碎 đọc thế nào?
散碎 đọc là sǎnsuì (pinyin).
散碎 nghĩa là thành mảnh vụn.
散碎 (sǎnsuì) nghĩa là thành mảnh vụn.
散碎 đọc là sǎnsuì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.