TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散碎

sǎnsuì giọng máy của trình duyệt

散碎 nghĩa là thành mảnh vụn.

Nghĩa của 散碎

sǎnsuì

Động từ, Tính từ
  1. Thành mảnh vụn

Câu hỏi thường gặp

散碎 nghĩa là gì?

散碎 (sǎnsuì) nghĩa là thành mảnh vụn.

散碎 đọc thế nào?

散碎 đọc là sǎnsuì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.