TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散粉

sǎnfěn giọng máy của trình duyệt

散粉 nghĩa là phấn phủ dạng bột.

Nghĩa của 散粉

sǎnfěn

  1. Phấn phủ dạng bột (trang điểm)

Câu hỏi thường gặp

散粉 nghĩa là gì?

散粉 (sǎnfěn) nghĩa là phấn phủ dạng bột.

散粉 đọc thế nào?

散粉 đọc là sǎnfěn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.