TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散诞

sǎndàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 散誕

散诞 nghĩa là tự do tự tại.

Nghĩa của 散诞

sǎndàn

phồn thể 散誕
  1. Tự do tự tại

Câu hỏi thường gặp

散诞 nghĩa là gì?

散诞 (sǎndàn) nghĩa là tự do tự tại.

散诞 đọc thế nào?

散诞 đọc là sǎndàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.