散诞
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 散誕
散诞 nghĩa là tự do tự tại.
Nghĩa của 散诞
sǎndàn
phồn thể 散誕- Tự do tự tại
Câu hỏi thường gặp
散诞 nghĩa là gì?
散诞 (sǎndàn) nghĩa là tự do tự tại.
散诞 đọc thế nào?
散诞 đọc là sǎndàn (pinyin).
Phồn thể: 散誕
散诞 nghĩa là tự do tự tại.
散诞 (sǎndàn) nghĩa là tự do tự tại.
散诞 đọc là sǎndàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.