TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散逸层

sànyìcéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 散逸層

散逸层 nghĩa là tầng thoát ly.

Nghĩa của 散逸层

sànyìcéng

Danh từphồn thể 散逸層
  1. Tầng thoát ly

Câu hỏi thường gặp

散逸层 nghĩa là gì?

散逸层 (sànyìcéng) nghĩa là tầng thoát ly.

散逸层 đọc thế nào?

散逸层 đọc là sànyìcéng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.