TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散饵

sǎn'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 散餌

散饵 nghĩa là mồi rải.

Nghĩa của 散饵

sǎn'ěr

phồn thể 散餌
  1. Mồi rải

Câu hỏi thường gặp

散饵 nghĩa là gì?

散饵 (sǎn'ěr) nghĩa là mồi rải.

散饵 đọc thế nào?

散饵 đọc là sǎn'ěr (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.