散饵
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 散餌
散饵 nghĩa là mồi rải.
Nghĩa của 散饵
sǎn'ěr
phồn thể 散餌- Mồi rải
Câu hỏi thường gặp
散饵 nghĩa là gì?
散饵 (sǎn'ěr) nghĩa là mồi rải.
散饵 đọc thế nào?
散饵 đọc là sǎn'ěr (pinyin).
Phồn thể: 散餌
散饵 nghĩa là mồi rải.
散饵 (sǎn'ěr) nghĩa là mồi rải.
散饵 đọc là sǎn'ěr (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.