TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敦豪快递

dūnháokuàidì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 敦豪快遞

Âm Hán Việt ĐÔN HÀO KHOÁI ĐỆ

敦豪快递 nghĩa là DHL.

Nghĩa của 敦豪快递

dūnháokuàidì

ĐÔN HÀO KHOÁI ĐỆphồn thể 敦豪快遞
  1. DHL

Câu hỏi thường gặp

敦豪快递 nghĩa là gì?

敦豪快递 (dūnháokuàidì) nghĩa là DHL.

敦豪快递 đọc thế nào?

敦豪快递 đọc là dūnháokuàidì (pinyin).

Âm Hán Việt của 敦豪快递 là gì?

Âm Hán Việt của 敦豪快递 là "đôn hào khoái đệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.