TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敬业

jìngyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 敬業

Âm Hán Việt KÍNH NGHIỆP

敬业 nghĩa là Tận tâm với công việc.

Nghĩa của 敬业

jìngyè

KÍNH NGHIỆPĐộng từphồn thể 敬業
  1. Tận tâm với công việc

Từ ghép có 敬业

Thành ngữ có 敬业

  • 敬业乐群 — Cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp

Câu hỏi thường gặp

敬业 nghĩa là gì?

敬业 (jìngyè) nghĩa là Tận tâm với công việc.

敬业 đọc thế nào?

敬业 đọc là jìngyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 敬业 là gì?

Âm Hán Việt của 敬业 là "kính nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.