敬业
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 敬業
敬业 nghĩa là Tận tâm với công việc.
Nghĩa của 敬业
jìngyè
KÍNH NGHIỆPĐộng từphồn thể 敬業- Tận tâm với công việc
Từ ghép có 敬业
Thành ngữ có 敬业
- 敬业乐群 — Cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp
Câu hỏi thường gặp
敬业 nghĩa là gì?
敬业 (jìngyè) nghĩa là Tận tâm với công việc.
敬业 đọc thế nào?
敬业 đọc là jìngyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 敬业 là gì?
Âm Hán Việt của 敬业 là "kính nghiệp".