TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敬而远之

jìng'éryuǎnzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 敬而遠之

Âm Hán Việt KÍNH NHI VIỄN CHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kính nhi viễn chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

敬而远之 nghĩa là kính nhi viễn chi.

Nghĩa của 敬而远之

jìng'éryuǎnzhī

KÍNH NHI VIỄN CHICụm từphồn thể 敬而遠之
  1. thành ngữ Kính nhi viễn chi
  2. Giữ khoảng cách tôn trọng

Câu hỏi thường gặp

敬而远之 nghĩa là gì?

敬而远之 (jìng'éryuǎnzhī) nghĩa là kính nhi viễn chi.

敬而远之 đọc thế nào?

敬而远之 đọc là jìng'éryuǎnzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 敬而远之 là gì?

Âm Hán Việt của 敬而远之 là "kính nhi viễn chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.