敬而远之
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 敬而遠之
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kính nhi viễn chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
敬而远之 nghĩa là kính nhi viễn chi.
Nghĩa của 敬而远之
jìng'éryuǎnzhī
KÍNH NHI VIỄN CHICụm từphồn thể 敬而遠之- thành ngữ Kính nhi viễn chi
- Giữ khoảng cách tôn trọng
Câu hỏi thường gặp
敬而远之 nghĩa là gì?
敬而远之 (jìng'éryuǎnzhī) nghĩa là kính nhi viễn chi.
敬而远之 đọc thế nào?
敬而远之 đọc là jìng'éryuǎnzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 敬而远之 là gì?
Âm Hán Việt của 敬而远之 là "kính nhi viễn chi".