TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数小时

shùxiǎoshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數小時

Âm Hán Việt SỐ TIỂU THỜI

数小时 nghĩa là vài giờ.

Nghĩa của 数小时

shùxiǎoshí

SỐ TIỂU THỜIphồn thể 數小時
  1. Vài giờ

Câu hỏi thường gặp

数小时 nghĩa là gì?

数小时 (shùxiǎoshí) nghĩa là vài giờ.

数小时 đọc thế nào?

数小时 đọc là shùxiǎoshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 数小时 là gì?

Âm Hán Việt của 数小时 là "số tiểu thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.