数码通 nghĩa là SmarTone-Vodafone (công ty Hong Kong và Macau).
Nghĩa của 数码通
Shùmǎtōng
SỐ MÃ THÔNGphồn thể 數碼通tên riêng
SmarTone-Vodafone (công ty Hong Kong và Macau)
Câu hỏi thường gặp
数码通 nghĩa là gì?
数码通 (shùmǎtōng) nghĩa là SmarTone-Vodafone (công ty Hong Kong và Macau).
数码通 đọc thế nào?
数码通 đọc là Shùmǎtōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 数码通 là gì?
Âm Hán Việt của 数码通 là "số mã thông".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.