TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数码通

Shùmǎtōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數碼通

Âm Hán Việt SỐ MÃ THÔNG

数码通 nghĩa là SmarTone-Vodafone (công ty Hong Kong và Macau).

Nghĩa của 数码通

Shùmǎtōng

SỐ MÃ THÔNGphồn thể 數碼通tên riêng
  1. SmarTone-Vodafone (công ty Hong Kong và Macau)

Câu hỏi thường gặp

数码通 nghĩa là gì?

数码通 (shùmǎtōng) nghĩa là SmarTone-Vodafone (công ty Hong Kong và Macau).

数码通 đọc thế nào?

数码通 đọc là Shùmǎtōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 数码通 là gì?

Âm Hán Việt của 数码通 là "số mã thông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.