TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数量分析

shùliàngfēnxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數量分析

Âm Hán Việt SỐ LƯỢNG PHÂN TÍCH

数量分析 nghĩa là phân tích định lượng.

Nghĩa của 数量分析

shùliàngfēnxī

SỐ LƯỢNG PHÂN TÍCHphồn thể 數量分析
  1. Phân tích định lượng

Câu hỏi thường gặp

数量分析 nghĩa là gì?

数量分析 (shùliàngfēnxī) nghĩa là phân tích định lượng.

数量分析 đọc thế nào?

数量分析 đọc là shùliàngfēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 数量分析 là gì?

Âm Hán Việt của 数量分析 là "số lượng phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.