敲诈
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 敲詐
敲诈 nghĩa là moi tiền, tống tiền.
Nghĩa của 敲诈
qiāozhà
XAO TRÁĐộng từphồn thể 敲詐- Moi tiền
- Tống tiền
- Cưỡng đoạt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 敲诈
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 敲诈
- 敲诈勒索 — Cưỡng đoạt và tống tiền
Câu hỏi thường gặp
敲诈 nghĩa là gì?
敲诈 (qiāozhà) nghĩa là moi tiền, tống tiền.
敲诈 đọc thế nào?
敲诈 đọc là qiāozhà (pinyin).
Âm Hán Việt của 敲诈 là gì?
Âm Hán Việt của 敲诈 là "xao trá".