TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敲诈

qiāozhà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 敲詐

Âm Hán Việt XAO TRÁ

敲诈 nghĩa là moi tiền, tống tiền.

Nghĩa của 敲诈

qiāozhà

XAO TRÁĐộng từphồn thể 敲詐
  1. Moi tiền
  2. Tống tiền
  3. Cưỡng đoạt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 敲诈

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 敲诈

Câu hỏi thường gặp

敲诈 nghĩa là gì?

敲诈 (qiāozhà) nghĩa là moi tiền, tống tiền.

敲诈 đọc thế nào?

敲诈 đọc là qiāozhà (pinyin).

Âm Hán Việt của 敲诈 là gì?

Âm Hán Việt của 敲诈 là "xao trá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.