敲背
giọng máy của trình duyệt
敲背 nghĩa là massage đấm lưng.
Nghĩa của 敲背
qiāobèi
- Massage đấm lưng
Câu hỏi thường gặp
敲背 nghĩa là gì?
敲背 (qiāobèi) nghĩa là massage đấm lưng.
敲背 đọc thế nào?
敲背 đọc là qiāobèi (pinyin).
敲背 nghĩa là massage đấm lưng.
敲背 (qiāobèi) nghĩa là massage đấm lưng.
敲背 đọc là qiāobèi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.