TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

整天

zhěngtiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈNH THIÊN

整天 nghĩa là cả ngày, suốt ngày.

Nghĩa của 整天

zhěngtiān

CHỈNH THIÊNDanh từ
  1. Cả ngày
  2. Suốt ngày

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 整天

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 整天

  • 他们不得不整天呆在家里。 Tāmen bùdébù zhěngtiān dāi zài jiālǐ.Họ đã phải ở nhà suốt cả ngày.Tatoeba #1785947
  • 雨没有停,连着下了整天。 Cơn mưa không ngớt, và kéo dài suốt ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2409722
  • 他整天都很忙。 Anh ta luôn bận rộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

整天 nghĩa là gì?

整天 (zhěngtiān) nghĩa là cả ngày, suốt ngày.

整天 đọc thế nào?

整天 đọc là zhěngtiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 整天 là gì?

Âm Hán Việt của 整天 là "chỉnh thiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.