敷衍了事 — Làm việc không nhiệt tình; chỉ làm cho có lệ
敷衍塞责 — Làm qua loa công việc; làm không nhiệt tình; không nghiêm túc với công việc
Câu hỏi thường gặp
敷衍 nghĩa là gì?
敷衍 (fūyǎn) nghĩa là làm qua loa, đối phó cho xong.
敷衍 đọc thế nào?
敷衍 đọc là fūyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 敷衍 là gì?
Âm Hán Việt của 敷衍 là "phô diễn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.