TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

应付

HSK 5HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yìngfu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 應付

Âm Hán Việt ỨNG PHÓ

应付 nghĩa là đối phó, xử lý.

Nghĩa của 应付

yìngfu

ỨNG PHÓĐộng từphồn thể 應付
  1. Đối phó; xử lý; ứng phó
  2. Xoay sở một việc gì đó
  3. Chỉ làm cho có; làm qua loa
  4. Có thể trả; bắt buộc phải trả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 应付

Đồng nghĩa

Từ ghép có 应付

Thành ngữ có 应付

  • 应付自如 — Xử lý công việc một cách dễ dàng
  • 应付裕如 — Xử lý mọi tình huống suôn sẻ (thành ngữ); ứng phó được mọi tình huống

Câu hỏi thường gặp

应付 nghĩa là gì?

应付 (yìngfu) nghĩa là đối phó, xử lý.

应付 đọc thế nào?

应付 đọc là yìngfu (pinyin).

Âm Hán Việt của 应付 là gì?

Âm Hán Việt của 应付 là "ứng phó".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.