应付裕如 — Xử lý mọi tình huống suôn sẻ (thành ngữ); ứng phó được mọi tình huống
Câu hỏi thường gặp
应付 nghĩa là gì?
应付 (yìngfu) nghĩa là đối phó, xử lý.
应付 đọc thế nào?
应付 đọc là yìngfu (pinyin).
Âm Hán Việt của 应付 là gì?
Âm Hán Việt của 应付 là "ứng phó".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.