TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文物径

wénwùjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 文物徑

Âm Hán Việt VĂN VẬT KÍNH

文物径 nghĩa là đường mòn di sản.

Nghĩa của 文物径

wénwùjìng

VĂN VẬT KÍNHphồn thể 文物徑
  1. Đường mòn di sản

Câu hỏi thường gặp

文物径 nghĩa là gì?

文物径 (wénwùjìng) nghĩa là đường mòn di sản.

文物径 đọc thế nào?

文物径 đọc là wénwùjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 文物径 là gì?

Âm Hán Việt của 文物径 là "văn vật kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.