Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn chủng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
文种 nghĩa là Văn Chủng (-467 TCN), cố vấn nước Việt thời Xuân Thu.
Nghĩa của 文种
Wén Zhǒng
VĂN CHỦNGDanh từphồn thể 文種tên riêng
Văn Chủng (-467 TCN), cố vấn nước Việt thời Xuân Thu
Câu hỏi thường gặp
文种 nghĩa là gì?
文种 (wén zhǒng) nghĩa là Văn Chủng (-467 TCN), cố vấn nước Việt thời Xuân Thu.
文种 đọc thế nào?
文种 đọc là Wén Zhǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 文种 là gì?
Âm Hán Việt của 文种 là "văn chủng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.