TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

断想

duànxiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斷想

断想 nghĩa là bình luận ngắn.

Nghĩa của 断想

duànxiǎng

phồn thể 斷想
  1. Bình luận ngắn

Câu hỏi thường gặp

断想 nghĩa là gì?

断想 (duànxiǎng) nghĩa là bình luận ngắn.

断想 đọc thế nào?

断想 đọc là duànxiǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.