TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

断流

duànliú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斷流

断流 nghĩa là sông ngòi cạn khô.

Nghĩa của 断流

duànliú

Động từphồn thể 斷流
  1. Sông ngòi cạn khô

Thành ngữ có 断流

  • 投鞭断流 — Binh hùng đủ chặn dòng nước (thành ngữ); quân đội hùng mạnh

Câu hỏi thường gặp

断流 nghĩa là gì?

断流 (duànliú) nghĩa là sông ngòi cạn khô.

断流 đọc thế nào?

断流 đọc là duànliú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.