投鞭断流 — Binh hùng đủ chặn dòng nước (thành ngữ); quân đội hùng mạnh
Câu hỏi thường gặp
断流 nghĩa là gì?
断流 (duànliú) nghĩa là sông ngòi cạn khô.
断流 đọc thế nào?
断流 đọc là duànliú (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.